Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kêu cứu" (1)
kêu cứu
Tiếng Anh
Động từcall for help
Cô ấy kêu cứu lớn.
She cried for help loudly.
Từ liên quan "kêu cứu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "kêu cứu" (1)
Cô ấy kêu cứu lớn.
She cried for help loudly.
